tháng cận điểm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thiên văn học):
- Khoảng thời gian giữa hai lần liên tiếp Mặt Trăng đi qua điểm cận địa của nó trên quỹ đạo quanh Trái Đất. Đây là một chu kỳ quỹ đạo của Mặt Trăng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một tháng cận điểm có độ dài khoảng 27,55 ngày.
- Các nhà thiên văn tính toán thủy triều dựa trên chu kỳ tháng cận điểm.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thiên văn học chuyên sâu: Thuật ngữ này được dùng để phân biệt với các loại "tháng" khác trong thiên văn, như "tháng giao hội" hay "tháng sao".
- Sự chênh lệch giữa tháng cận điểm và tháng giao hội là nguyên nhân gây ra hiện tượng "tuần trăng" biến đổi.
Biến thể và từ liên quan
- Điểm cận địa (danh từ): Điểm trên quỹ đạo của Mặt Trăng (hoặc một vệ tinh) gần Trái Đất nhất.
- Tháng thiên văn (danh từ): Tên gọi chung cho các đơn vị thời gian dựa trên chuyển động của Mặt Trăng, bao gồm tháng cận điểm, tháng giao hội, tháng sao.
- Chu kỳ cận điểm (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, chỉ cùng một khái niệm.
Từ đồng nghĩa
- Chu kỳ cận điểm
- Tháng anomalistic (từ tiếng Anh "anomalistic month")
Lưu ý
- "Tháng cận điểm" là một thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học. Trong đời sống hàng ngày và lịch pháp, người ta thường dùng khái niệm "tháng" dựa trên chu kỳ mặt trăng (tháng âm lịch) hoặc tháng dương lịch, không trùng với độ dài của tháng cận điểm.
- (thiền) d. Khoảng thời gian giữa hai lần liền Mặt trăng đến điểm cận địa.